| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🌫 | Gray | /ɡreɪ/ | xám | ||
| 12 | 🟢 | Green | /griːn/ | xanh lá | ||
| 13 | 🟦 | Indigo | /ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/ | chàm | ||
| 14 | 🏳️ | Ivory | /ˈaɪvəri/ | ngà voi | ||
| 15 | 🟣 | Lavender | /ˈlævəndər/ | hoa oải hương | ||
| 16 | 🟪 | Magenta | /məˈdʒɛntə/ | đỏ tía | ||
| 17 | 🟤 | Maroon | /məˈruːn/ | đỏ nâu | ||
| 18 | 🟦 | Navy | /ˈneɪvi/ | xanh hải quân | ||
| 19 | 🟢 | Olive | /ˈɒlɪv/ | xanh ô liu | ||
| 20 | 🟠 | Orange | /ˈɔrɪndʒ/ | cam |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.