| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 🐱 | 猫 | ねこ | mèo | ||
| 22 | 🐒 | 猿 | さる | khỉ | ||
| 23 | 🐑 | 羊 | ひつじ | cừu | ||
| 24 | 🦗 | 蝉 | せみ | ve sầu | ||
| 25 | 🦋 | 蝶 | ちょう | bướm | ||
| 26 | 🐖 | 豚 | ぶた | lợn | ||
| 27 | 🐴 | 馬 | うま | ngựa | ||
| 28 | 🐟 | 魚 | さかな | cá | ||
| 29 | 🦈 | 鮫 | さめ | cá mập | ||
| 30 | 🐦 | 鳥 | とり | chim |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.