Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Bộ phận cơ thể

Body parts Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 18 từ vựng 👥 51 người học 🆓 Miễn phí

📖 18 từ vựng Body parts

head
/hɛd/
đầu
eye
/aɪ/
mắt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
neck
/nɛk/
cổ
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
arm
/ɑrm/
cánh tay
hand
/hænd/
bàn tay
finger
/ˈfɪŋɡər/
ngón tay
leg
/lɛg/
chân
foot
/fʊt/
bàn chân
face
/feɪs/
mặt
hair
/heər/
tóc
Knee
/niː/
đầu gối
Toe
/təʊ/
ngón chân
tooth
/tuːθ/
răng
tongue
/tʌŋ/
lưỡi

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ phận cơ thể cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 18 từ vựng tiếng Anh – Body parts qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.