Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Động vật

Animals Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 66 từ vựng 👥 409 người học 🆓 Miễn phí

📖 66 từ vựng Animals

Dog
/ˈdɔg/
chó
Cat
/ˈkæt/
mèo
Cow
/kaʊ/
pig
/pɪ�/
lợn
chicken
/ˈtʃɪkən/
duck
/dʌk/
vịt
goose
/ɡuːs/
ngỗng
Lion
/ˈlaɪən/
sư tử
Tiger
/ˈtaɪɡər/
hổ
Elephant
/ˈɛlɪfənt/
voi
Giraffe
/ɡəˈræf/
hươu cao cổ
Monkey
/ˈmʌŋki/
con khỉ
Zebra
/ˈzɛbrə/
con ngựa vằn
Bear
/ˈbɛr/
gấu
Wolf
/ˈwʊlf/
sói
Fox
/fɒks/
con cáo
Rabbit
/ˈræbɪt/
thỏ
Deer
/ˈdɪr/
hươu
Gorilla
/ɡəˈrɪlə/
con gorilla
Kangaroo
/ˌkæŋɡəˈruː/
Chuột túi
Koala
/kəˈɑːlə/
gấu koala
Penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
chim cánh cụt
fish
/fɪʃ/
con cá
Shark
/ʃɑːrk/
cá mập
Dolphin
/ˈdɒlfɪn/
cá heo
Whale
/ˈweɪl/
cá voi
Octopus
/ˈɒktəpəs/
bạch tuộc
crab
/kræb/
cua
Turtle
/ˈtɜːtl/
rùa
Snake
/sneɪk/
rắn
Frog
/frɒɡ/
con ếch
Bee
/biː/
ong
Butterfly
/ˈbʌtərflaɪ/
bướm
Spider
/ˈspaɪdər/
nhện
Ant
/ænt/
kiến
Mosquito
/məˈskiː.təʊ/
muỗi
Fly
/flaɪ/
ruồi
Ladybug
/ˈleɪ.di.bʌɡ/
bọ rùa
Eagle
/ˈiːɡəl/
đại bàng
Owl
/ˈaʊl/
Horse
/hɔːrs/
ngựa
panda
/ˈpændə/
gấu trúc
Crocodile
/ˈkrɒkədʌɪl/
cá sấu
sheep
/ʃiːp/
cừu
mouse
/maʊs/
chuột
bird
/bɜːd/
chim
goat
/ɡəʊt/
jellyfish
/ˈdʒeli.fɪʃ/
sứa
starfish
/ˈstɑː.fɪʃ/
sao biển
squid
/skwɪd/
mực
seahorse
/ˈsiː.hɔːs/
cá ngực
seal
/siːl/
hải cẩu
squirrel
/ˈskwɪr.əl/
sóc
hippo
/ˈhɪp.əʊ/
hà mã
rhino
/ˈraɪ.nəʊ/
tê giác
parrot
/ˈpær.ət/
vẹt
pigeon
/ˈpɪdʒ.ən/
chim bồ câu
firefly
/faɪə.flaɪ/
đom đóm
grasshopper
/ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/
châu chấu
beetle
/ˈbiː.təl/
bọ cánh cứng
snail
/sneɪl/
ốc sên
shrimp
/ʃrɪmp/
tôm
camel
/ˈkæm.əl/
lạc đà
bat
/bæt/
dơi
porcupine
/ˈpɔː.kjə.paɪn/
nhím
dragonfly
/ˈdræɡ.ən.flaɪ/
chuồn chuồn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Động vật cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 66 từ vựng tiếng Anh – Animals qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.