Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Phương tiện giao thông

Transportation Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 35 từ vựng 👥 51 người học 🆓 Miễn phí

📖 35 từ vựng Transportation

car
/kɑːr/
ô tô
bicycle
/ˈbaɪsɪkl/
xe đạp
motorcycle
/ˈmoʊtərsaɪkl/
xe máy
bus
/bʌs/
xe buýt
train
/treɪn/
tàu hỏa
airplane
/ˈɛərpleɪn/
máy bay
ship
/ʃɪp/
tàu thủy
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm
scooter
/ˈskuːtər/
xe tay ga
ferry
/ˈfɛri/
phà
truck
/trʌk/
xe tải
van
/væn/
xe tải nhỏ
taxi
/ˈtæksi/
xe taxi
helicopter
/ˈhɛlɪkɒptər/
cánh máy bay
skateboard
/ˈskeɪtbɔːrd/
ván trượt
rollerblades
/ˈroʊlərbleɪdz/
giày trượt
gondola
/ˈɡɒndələ/
cáp treo
limousine
/ˈlɪmɪˌzin/
xe limousine
hot air balloon
/hɒt ɛərbəˈluːn/
khinh khí cầu
boat
/bəʊt/
thuyền
fire truck
/ˈfaɪə ˌtrʌk/
xe cứu hỏa
ambulance
/ˈæm.bjə.ləns/
xe cứu thương
police car
/pəˈliːs kɑːr/
xe cảnh sát
excavator
/ˈek.skə.veɪ.tər/
xe xúc
bulldozer
/ˈbʊl.dəʊ.zər/
xe ủi
garbage truck
/ˈɡɑː.bɪdʒ ˌtrʌk/
xe chở rác
concrete mixer
/ˌkɒŋ.kriːt ˈmɪk.sər/
xe trộn bê tông
tractor
/ˈtræk.tər/
xe đầu kéo
submarine
/ˌsʌb.məˈriːn/
tàu ngầm
rocket
/ˈrɒk.ɪt/
tên lửa
road roller
/ˈrəʊd ˌrəʊ.lər/
xe lu
crane
/kreɪn/
xe cần cẩu
wagon
/ˈwæɡ.ən/
xe kéo nhỏ
kayak
/ˈkaɪ.æk/
thuyền chèo
forklift
/ˈfɔːk.lɪft/
xe nâng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phương tiện giao thông cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 35 từ vựng tiếng Anh – Transportation qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.