Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Quần áo

Clothes Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 16 từ vựng 👥 19 người học 🆓 Miễn phí

📖 16 từ vựng Clothes

Underwear
/ˈʌndərˌwɛr/
đồ lót
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác
dress
/drɛs/
váy
skirt
/skɜːrt/
váy ngắn
sweater
/ˈswɛtər/
áo len
hat
/hæt/
scarf
/skɑːrf/
khăn
gloves
/ɡlʌvz/
găng tay
socks
/sɑːks/
vớ
shoes
/ʃuːz/
giày
pajamas
/pəˈdʒɑːməz/
đồ ngủ
hoodie
/ˈhuːdi/
áo hood
pants
/pænts/
quần dài
Sunglasses
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/
kính râm
T-shirt
/ti ʃɜrt/
áo thun

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 16 từ vựng tiếng Anh – Clothes qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.