Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Rau củ

Vegetables Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 24 từ vựng 👥 12 người học 🆓 Miễn phí

📖 24 từ vựng Vegetables

Carrot
/ˈkærət/
cà rốt
Potato
/pəˈteɪtoʊ/
khoai tây
Tomato
/təˈmeɪtoʊ/
cà chua
Cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/
dưa leo
Lettuce
/ˈlɛtəs/
xà lách
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
rau bina
Broccoli
/ˈbrɒkəli/
súp lơ xanh
Cauliflower
/ˈkɒlɪflaʊər/
súp lơ trắng
Eggplant
/ˈɛɡplænt/
cà tím
Pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/
bí ngô
Onion
/ˈʌnjən/
hành tây
Garlic
/ˈɡɑːrlɪk/
tỏi
Bell pepper
/ˈbɛl ˈpɛpər/
ớt chuông
Sweet potato
/swiːt pəˈteɪtoʊ/
khoai lang
Corn
/kɔːrn/
bắp
Mushroom
/ˈmʌʃ.ruːm/
nấm
Chayote
/tʃɑːˈjəʊ.ti/
quả su su
Winter melon
/ˈwɪn.tə ˌmel.ən/
quả bí đao
Kohlrabi
/ˌkəʊlˈrɑː.bi/
củ su hào
Bitter gourd
/ˈbɪt.ə ɡʊəd/
khổ qua/ mướp đắng
Cabbage
/ˈkæb.ɪdʒ/
bắp cải
Pea
/piː/
đậu hà lan
Chili
/ˈtʃɪl.i/
ớt
Ginger
/ˈdʒɪn.dʒər/
củ gừng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Rau củ cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 24 từ vựng tiếng Anh – Vegetables qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.