Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
← Quay về chọn chủ đề

Học tiếng Anh – Trái cây

Fruits Vocabulary · dành cho bé từ 2 tuổi

📚 34 từ vựng 👥 24 người học 🆓 Miễn phí

📖 34 từ vựng Fruits

Apple
/ˈæpəl/
táo
Banana
/bəˈnænə/
chuối
Orange
/ˈɒrɪndʒ/
cam
Mango
/ˈmæŋɡoʊ/
xoài
Pineapple
/ˈpaɪnˌæpəl/
dứa
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛri/
dâu tây
Blueberry
/ˈbluːˌbɛri/
việt quất
Grape
/ɡreɪp/
nho
Watermelon
/ˈwɔːtəˌmɛlən/
dưa hấu
Kiwi
/ˈkiːwi/
kiwi
Papaya
/pəˈpaɪə/
đu đủ
Peach
/piːtʃ/
đào
Pear
/pɛər/
Cherry
/ˈtʃɛri/
anh đào
Lemon
/ˈlɛmən/
chanh vàng
Lime
/laɪm/
chanh xanh
Coconut
/ˈkoʊkənʌt/
dừa
Avocado
/ˌævəˈkɑːdoʊ/
Pomelo
/ˈpɒm.ə.ləʊ/
bưởi
Mandarin
/ˈmæn.dər.ɪn/
quýt
Pomegranate
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/
lựu
Lychee
/ˈlaɪ.tʃiː/
vải
Longan
/ˈlɒŋ.ɡən/
nhãn
Rambutan
/ræmˈbuː.tən/
chôm chôm
Jackfruit
/ˈdʒæk.fruːt/
mít
Durian
/ˈdʒʊə.ri.ən/
sầu riêng
Dragon fruit
/ˈdræɡ.ən fruːt/
thanh long
Mangosteen
/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/
măng cụt
Sapodilla
/ˌsæp.əˈdɪl.ə/
sapoche
Passion fruit
/ˈpæʃ.ən fruːt/
chanh dây
Plum
/plʌm/
mận
tamarind
/ˈtæm.ər.ɪnd/
me
Star fruit
/ˈstɑː.fruːt/
khế
melon
/ˈmel.ən/
dưa

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Trái cây cho bé hiệu quả

Word Shooter giúp bé học 34 từ vựng tiếng Anh – Fruits qua trò chơi tương tác sinh động. Bé vừa nhìn hình, vừa nghe phát âm chuẩn, vừa luyện nhớ từ qua game Bắn Máy Bay, Fruit Ninja, Thám Tử và nhiều trò chơi khác. Phương pháp học qua chơi (gamification) giúp trẻ từ 2 tuổi ghi nhớ từ vựng tự nhiên, không áp lực.