| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 📐 | geometry | dʒiˈɑː.mə.tri | hình học | ||
| 12 | 📊 | graph | ɡrɑːf | đồ thị | ||
| 13 | 💭 | hypothesis | haɪˈpɒθ.ə.sɪs | giả thuyết | ||
| 14 | ∫ | integral | ˈɪn.tɪ.ɡrəl | tích phân | ||
| 15 | 🚧 | limit | ˈlɪm.ɪt | giới hạn | ||
| 16 | 🧮 | logarithm | ˈlɒɡ.ə.rɪðəm | logarit | ||
| 17 | 🟦 | matrix | ˈmeɪ.trɪks | ma trận | ||
| 18 | 🔢 | numerator | ˈnjuː.mə.reɪ.tər | tử số | ||
| 19 | 🧩 | polynomial | ˌpɒl.ɪˈnoʊ.mi.əl | đa thức | ||
| 20 | 🎲 | probability | prɒbəbɪlɪti | xác suất |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.