Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
📚

Toán học

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 proof pruːf chứng minh
22 🔢 scalar ˈskeɪ.lər đơn trị
23 🔢 series ˈsɪə.riːz dãy số
24 📊 statistics stəˈtɪs.tɪks thống kê
25 🔄 symmetry ˈsɪm.mə.tri đối xứng
26 📘 theorem ˈθɪə.rəm định lý
27 🗺️ topology təˈpɒl.ə.dʒi địa hình
28 📏 trigonometry ˌtrɪ.ɡəˈnɒm.ə.tri lượng giác
29 🔁 variable ˈvɛə.ri.ə.bəl biến
30 ➡️ vector ˈvɛk.tər véc-tơ
Trang 3 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?