| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | ✅ | proof | pruːf | chứng minh | ||
| 22 | 🔢 | scalar | ˈskeɪ.lər | đơn trị | ||
| 23 | 🔢 | series | ˈsɪə.riːz | dãy số | ||
| 24 | 📊 | statistics | stəˈtɪs.tɪks | thống kê | ||
| 25 | 🔄 | symmetry | ˈsɪm.mə.tri | đối xứng | ||
| 26 | 📘 | theorem | ˈθɪə.rəm | định lý | ||
| 27 | 🗺️ | topology | təˈpɒl.ə.dʒi | địa hình | ||
| 28 | 📏 | trigonometry | ˌtrɪ.ɡəˈnɒm.ə.tri | lượng giác | ||
| 29 | 🔁 | variable | ˈvɛə.ri.ə.bəl | biến | ||
| 30 | ➡️ | vector | ˈvɛk.tər | véc-tơ |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.