| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🧄 | Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | tỏi | ||
| 12 | 🍨 | Ice cream | /ˈaɪs ˈkriːm/ | kem | ||
| 13 | 🧃 | Juice | /d�ːs/ | nước ép | ||
| 14 | 🍋 | Lemon | /ˈlɛmən/ | chanh | ||
| 15 | 🥛 | Milk | /mɪlk/ | sữa | ||
| 16 | 🍜 | Noodles | /ˈnuːdlz/ | mì | ||
| 17 | 🧅 | Onion | /ˈʌnjən/ | hành | ||
| 18 | 🥞 | Pancake | /ˈpænkeɪk/ | bánh kếp | ||
| 19 | 🌶️ | Pepper | /ˈpɛpər/ | tiêu | ||
| 20 | 🍕 | Pizza | /ˈpɪtsə/ | bánh pizza |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.