| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 🍚 | Rice | /raɪs/ | gạo | ||
| 22 | 🥗 | Salad | /ˈsæləd/ | xà lách | ||
| 23 | 🧂 | Salt | /sɔːlt/ | muối | ||
| 24 | 🥪 | Sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | bánh mì | ||
| 25 | 🍲 | Soup | /suːp/ | súp | ||
| 26 | 🥩 | Steak | /steɪk/ | bò | ||
| 27 | 🍣 | Sushi | /ˈsuːʃi/ | sushi | ||
| 28 | 🍵 | Tea | /tiː/ | trà | ||
| 29 | 🥟 | Tofu | /ˈtoʊfuː/ | đậu phụ | ||
| 30 | 🥣 | Yogurt | /ˈjoʊɡərt/ | sữa chua |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.