Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🍕

Đồ ăn

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 🍚 Rice /raɪs/ gạo
22 🥗 Salad /ˈsæləd/ xà lách
23 🧂 Salt /sɔːlt/ muối
24 🥪 Sandwich /ˈsændwɪtʃ/ bánh mì
25 🍲 Soup /suːp/ súp
26 🥩 Steak /steɪk/
27 🍣 Sushi /ˈsuːʃi/ sushi
28 🍵 Tea /tiː/ trà
29 🥟 Tofu /ˈtoʊfuː/ đậu phụ
30 🥣 Yogurt /ˈjoʊɡərt/ sữa chua
Trang 3 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?