| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🟧 | Amber | /ˈæmbər/ | hổ phách | ||
| 2 | 🤍 | Beige | /beɪʒ/ | beige | ||
| 3 | ⚫ | Black | /blæk/ | đen | ||
| 4 | 🔵 | Blue | /bluː/ | xanh dương | ||
| 5 | 🟫 | Bronze | /brɒnz/ | đồng | ||
| 6 | 🟤 | Brown | /braʊn/ | nâu | ||
| 7 | ❤️ | Crimson | /ˈkrɪmzən/ | đỏ thẫm | ||
| 8 | 🟦 | Cyan | /ˈsaɪən/ | xanh lơ | ||
| 9 | 💚 | Emerald | /ˈɛmərɔːld/ | ngọc lục bảo | ||
| 10 | 🟡 | Gold | /ɡoʊld/ | vàng kim |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.