| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 👨 | father | ˈfɑːðər | cha | ||
| 12 | 👴 | grandfather | ˈɡrændˌfɑːðər | ông | ||
| 13 | 👵 | grandmother | ˈɡrændˌmʌðər | bà | ||
| 14 | 👴👵 | grandparents | ˈɡrændˌpɛərənts | ông bà | ||
| 15 | 🏠 | household | ˈhaʊshəʊld | đời sống | ||
| 16 | 👨 | husband | ˈhʌzbənd | chồng | ||
| 17 | 🧬 | kin | kɪn | họ hàng | ||
| 18 | 📜 | lineage | ˈlɪniɪdʒ | dòng họ | ||
| 19 | 💍 | marriage | ˈmærɪdʒ | hôn nhân | ||
| 20 | 👩 | mother | ˈmʌðər | mẹ |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.