Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 👦 nephew ˈnɛfjuː cháu trai
22 👧 niece niːs cháu gái
23 👪 parent ˈpɛərənt phụ huynh
24 👪 relative ˈrɛlətɪv người thân
25 👭 sibling ˈsɪblɪŋ anh chị em
26 👩‍🦰 sister ˈsɪstər chị gái
27 👦 son sʌn con trai
28 👩‍❤️‍👨 spouse spaʊs vợ/chồng
29 👨‍🦳 uncle ˈʌŋkəl bác (nam)
30 👩 wife waɪf vợ
Trang 3 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?