| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 👦 | nephew | ˈnɛfjuː | cháu trai | ||
| 22 | 👧 | niece | niːs | cháu gái | ||
| 23 | 👪 | parent | ˈpɛərənt | phụ huynh | ||
| 24 | 👪 | relative | ˈrɛlətɪv | người thân | ||
| 25 | 👭 | sibling | ˈsɪblɪŋ | anh chị em | ||
| 26 | 👩🦰 | sister | ˈsɪstər | chị gái | ||
| 27 | 👦 | son | sʌn | con trai | ||
| 28 | 👩❤️👨 | spouse | spaʊs | vợ/chồng | ||
| 29 | 👨🦳 | uncle | ˈʌŋkəl | bác (nam) | ||
| 30 | 👩 | wife | waɪf | vợ |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.