Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🫀

Cơ thể

🇬🇧 Tiếng Anh
20 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
1 💪 arm ɑrm cánh tay
2 🧠 brain breɪn bộ não
3 🫁 chest tʃɛst ngực
4 👂 ear ɪr tai
5 👁️ eye mắt
6 ☝️ finger ˈfɪŋɡər ngón tay
7 🦶 foot fʊt bàn chân
8 hand hænd bàn tay
9 🧑‍🦰 head hɛd đầu
10 ❤️ heart hɑrt tim
Trang 1 / 2 · Tổng 20 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?