Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🫀

Cơ thể

🇬🇧 Tiếng Anh
20 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
11 🧊 kidney ˈkɪdni thận
12 🦵 leg lɛ� chân
13 🫂 liver ˈlɪvər gan
14 🫁 lung lʌŋ phổi
15 👄 mouth maʊθ miệng
16 🧣 neck nɛk cổ
17 👃 nose noʊz mũi
18 �肩 shoulder ˈʃoʊldər vai
19 🫧 skin skɪn da
20 🦴 spine spaɪn cột sống
Trang 2 / 2 · Tổng 20 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?