| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🧊 | kidney | ˈkɪdni | thận | ||
| 12 | 🦵 | leg | lɛ� | chân | ||
| 13 | 🫂 | liver | ˈlɪvər | gan | ||
| 14 | 🫁 | lung | lʌŋ | phổi | ||
| 15 | 👄 | mouth | maʊθ | miệng | ||
| 16 | 🧣 | neck | nɛk | cổ | ||
| 17 | 👃 | nose | noʊz | mũi | ||
| 18 | �肩 | shoulder | ˈʃoʊldər | vai | ||
| 19 | 🫧 | skin | skɪn | da | ||
| 20 | 🦴 | spine | spaɪn | cột sống |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.