| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 💪 | arm | ɑrm | cánh tay | ||
| 2 | 🧠 | brain | breɪn | bộ não | ||
| 3 | 🫁 | chest | tʃɛst | ngực | ||
| 4 | 👂 | ear | ɪr | tai | ||
| 5 | 👁️ | eye | aɪ | mắt | ||
| 6 | ☝️ | finger | ˈfɪŋɡər | ngón tay | ||
| 7 | 🦶 | foot | fʊt | bàn chân | ||
| 8 | ✋ | hand | hænd | bàn tay | ||
| 9 | 🧑🦰 | head | hɛd | đầu | ||
| 10 | ❤️ | heart | hɑrt | tim |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.