Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🏫

Trường học

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
11 🧽 eraser /ɪˈreɪzər/ cục tẩy
12 📝 exam /ɪgˈzæm/ kỳ thi
13 🏅 extracurricular /ˌɛkstrəˈkɜːkjʊlər/ ngoại khóa
14 🎓 graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ lễ tốt nghiệp
15 📖 homework /ˈhoʊmwɜːrk/ bài tập về nhà
16 🎤 lecture /ˈlɛktʃər/ bài giảng
17 📚 library /ˈlaɪbrəri/ thư viện
18 📓 notebook /ˈnoʊtbʊk/ sổ tay
19 ✏️ pencil /ˈpɛnsəl/ bút chì
20 🏀 playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi
Trang 2 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?