| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🧽 | eraser | /ɪˈreɪzər/ | cục tẩy | ||
| 12 | 📝 | exam | /ɪgˈzæm/ | kỳ thi | ||
| 13 | 🏅 | extracurricular | /ˌɛkstrəˈkɜːkjʊlər/ | ngoại khóa | ||
| 14 | 🎓 | graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | lễ tốt nghiệp | ||
| 15 | 📖 | homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà | ||
| 16 | 🎤 | lecture | /ˈlɛktʃər/ | bài giảng | ||
| 17 | 📚 | library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | ||
| 18 | 📓 | notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | sổ tay | ||
| 19 | ✏️ | pencil | /ˈpɛnsəl/ | bút chì | ||
| 20 | 🏀 | playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.