| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 👔 | principal | /ˈprɪnsɪpəl/ | hiệu trưởng | ||
| 22 | ❓ | quiz | /kwɪz/ | câu đố | ||
| 23 | 📅 | schedule | /ˈskɛdʒuːl/ | lịch trình | ||
| 24 | 🎖️ | scholarship | /ˈskɒlɚʃɪp/ | học bổng | ||
| 25 | 📆 | semester | /səˈmɛstər/ | học kỳ | ||
| 26 | 👨🎓 | student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh | ||
| 27 | 👩🏫 | teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | ||
| 28 | 📚 | textbook | /ˈtɛkstbʊk/ | sách giáo trình | ||
| 29 | 💰 | tuition | /tuˈɪʃən/ | học phí | ||
| 30 | 📋 | whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | bảng trắng |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.