Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🏫

Trường học

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 👔 principal /ˈprɪnsɪpəl/ hiệu trưởng
22 quiz /kwɪz/ câu đố
23 📅 schedule /ˈskɛdʒuːl/ lịch trình
24 🎖️ scholarship /ˈskɒlɚʃɪp/ học bổng
25 📆 semester /səˈmɛstər/ học kỳ
26 👨‍🎓 student /ˈstjuːdənt/ học sinh
27 👩‍🏫 teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
28 📚 textbook /ˈtɛkstbʊk/ sách giáo trình
29 💰 tuition /tuˈɪʃən/ học phí
30 📋 whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ bảng trắng
Trang 3 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?