| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🦑 | イカ | いか | mực | ||
| 2 | 🐢 | ウミガメ | うみがめ | rùa biển | ||
| 3 | 🐸 | カエル | かえる | ếch | ||
| 4 | 🪲 | カブトムシ | かぶとむし | bọ cánh cứng | ||
| 5 | 🐢 | カメ | かめ | rùa | ||
| 6 | 🦘 | カンガルー | かんがるー | kangaroo | ||
| 7 | 🦒 | キリン | きりん | hươu cao cổ | ||
| 8 | 🐨 | コアラ | こあら | koala | ||
| 9 | 🐘 | ゾウ | ぞう | voi | ||
| 10 | 🐙 | タコ | たこ | bạch tuộc |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.