| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🐜 | ant | ænt | kiến | ||
| 2 | 🐻 | Bear | ˈbɛr | gấu | ||
| 3 | 🐝 | Bee | biː | ong | ||
| 4 | 🦋 | Butterfly | ˈbʌtərflaɪ | bướm | ||
| 5 | 🐱 | Cat | ˈkæt | mèo | ||
| 6 | 🐔 | chicken | ˈtʃɪkən | gà | ||
| 7 | 🐄 | Cow | kaʊ | bò | ||
| 8 | 🐊 | crocodile | ˈkrɒkədʌɪl | cá sấu | ||
| 9 | 🦌 | Deer | ˈdɪr | hươu | ||
| 10 | 🐶 | Dog | ˈdɔg | chó |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.