| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🐬 | Dolphin | ˈdɒlfɪn | cá heo | ||
| 12 | 🦅 | Eagle | ˈiːɡəl | đại bàng | ||
| 13 | 🐘 | Elephant | ˈɛlɪfənt | voi voi | ||
| 14 | 🦊 | Fox | /fɒks | con cáo | ||
| 15 | 🐸 | Frog | /frɒɡ | con ếch | ||
| 16 | 🦒 | Giraffe | ɡəˈræf | hươu cao cổ | ||
| 17 | 🦍 | Gorilla | /ɡəˈrɪlə | con gorilla | ||
| 18 | 🐎 | Horse | hɔːrs | ngựa | ||
| 19 | 🦘 | Kangaroo | ˌkæŋɡəˈruː | chó kangaroo | ||
| 20 | 🐨 | Koala | /kəˈɑːlə | con koala |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.