Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🐾

Động vật

🇬🇧 Tiếng Anh
37 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 🦁 Lion ˈlaɪən sư tử
22 🐒 Monkey /ˈmʌŋki con khỉ
23 🐙 Octopus /ˈɒktəpəs bạch tuộc
24 🦉 Owl ˈaʊl
25 🐼 panda ˈpændə gấu trúc
26 🐧 Penguin ˈpɛŋɡwɪn cá cánh cụt
27 🐖 pig pɪ� lợn
28 🐰 Rabbit ˈræbɪt thỏ
29 🦈 Shark ʃɑːrk cá mập
30 🐑 sheep ʃiːp cừu
Trang 3 / 4 · Tổng 37 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?