| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 🐍 | Snake | sneɪk | rắn | ||
| 32 | 🕷️ | spider | ˈspaɪdər | nhện | ||
| 33 | 🐅 | Tiger | ˈtaɪɡər | hổ | ||
| 34 | 🐢 | Turtle | /ˈtɜːtl | rùa | ||
| 35 | 🐳 | Whale | ˈweɪl | cá voi | ||
| 36 | 🐺 | Wolf | ˈwʊlf | sói | ||
| 37 | 🦓 | Zebra | /ˈzɛbrə | con ngựa vằn |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.