| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🪨 | basalt | ˈbæsələt | đá bazan | ||
| 2 | 🏞️ | basin | /ˈbeɪsɪn/ | lưu vực | ||
| 3 | 🏖️ | beach | biːtʃ | bãi biển | ||
| 4 | 🌬️ | Breeze | briːz | gió nhẹ | ||
| 5 | 🏞️ | canyon | ˈkænjən | hẻm núi | ||
| 6 | 🕳️ | cave | keɪv | hang động | ||
| 7 | 🏞️ | cliff | klɪf | vách đá | ||
| 8 | 🐠 | coral | ˈkɒrəl | san hô | ||
| 9 | 🌊 | creek | kriːk | suối nhỏ | ||
| 10 | 🏜️ | desert | ˈdɛz.ɚt | sa mạc |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.