| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 🌳 | forest | ˈfɔːrɪst | rừng | ||
| 12 | 🌋 | geyser | /ˈɡiːzər/ | suối nước nóng | ||
| 13 | 🏔️ | glacier | ˈɡleɪ.ʃɚ | sông băng | ||
| 14 | 🪨 | grotto | ˈɡrɒtəʊ | hang động | ||
| 15 | 🌄 | hill | hɪl | đồi | ||
| 16 | ⛰️ | hillside | ˈhɪlsaɪd | sườn đồi | ||
| 17 | 🧊 | iceberg | ˈaɪsbɜːrɡ | tảng băng | ||
| 18 | 🏝️ | island | ˈaɪ.lənd | đảo | ||
| 19 | 🏝️ | lagoon | /ləˈɡuːn/ | đầm phá | ||
| 20 | 🏞️ | lake | leɪk | hồ |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.