Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🌿

Thiên nhiên

🇬🇧 Tiếng Anh
48 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
11 🌳 forest ˈfɔːrɪst rừng
12 🌋 geyser /ˈɡiːzər/ suối nước nóng
13 🏔️ glacier ˈɡleɪ.ʃɚ sông băng
14 🪨 grotto ˈɡrɒtəʊ hang động
15 🌄 hill hɪl đồi
16 ⛰️ hillside ˈhɪlsaɪd sườn đồi
17 🧊 iceberg ˈaɪsbɜːrɡ tảng băng
18 🏝️ island ˈaɪ.lənd đảo
19 🏝️ lagoon /ləˈɡuːn/ đầm phá
20 🏞️ lake leɪk hồ
Trang 2 / 5 · Tổng 48 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?