| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 🌾 | marsh | ˈmɑːrʃ | đầm lầy | ||
| 22 | 🌾 | meadow | ˈmɛd.oʊ | đồng cỏ | ||
| 23 | ⛰️ | mountain | ˈmaʊn.tɪn | núi | ||
| 24 | 🌴 | oasis | oʊˈeɪsɪs | ốc oasis | ||
| 25 | 🌊 | ocean | ˈoʊʃən | đại dương | ||
| 26 | 🗻 | peak | piːk | đỉnh | ||
| 27 | 🌲 | pine | paɪn | cây thông | ||
| 28 | 🏔️ | plateau | ˈplætəʊ | cao nguyên | ||
| 29 | 🐟 | pond | pɒnd | ao | ||
| 30 | 🌾 | prairie | ˈprɛə.ri | đồng cỏ rộng |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.