| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 🌧️ | rain | reɪn | mưa | ||
| 32 | 🌳 | rainforest | ˈreɪn.fɔːr.ɪst | rừng nhiệt đới | ||
| 33 | 🐠 | reef | riːf | rạn san hô | ||
| 34 | 🌊 | river | ˈrɪv.ɚ | sông | ||
| 35 | 🦁 | savanna | səˈvænə | thảo nguyên | ||
| 36 | ❄️ | snow | snoʊ | tuyết | ||
| 37 | 💧 | spring | sprɪŋ | suối nước | ||
| 38 | 🌩️ | storm | stɔːrm | bão | ||
| 39 | 🏔️ | summit | /ˈsʌmɪt/ | đỉnh núi | ||
| 40 | 🌅 | sunrise | ˈsʌn.raɪz | bình minh |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.