| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 🌇 | sunset | ˈsʌn.set | hoàng hôn | ||
| 42 | 🐊 | swamp | swɒmp | đầm lầy | ||
| 43 | 🌊 | Tide | /taɪd/ | triều | ||
| 44 | ❄️ | tundra | ˈtʌn.drə | đồng băng | ||
| 45 | 🌄 | valley | ˈvæl.i | thung lũng | ||
| 46 | 🌋 | volcano | vɒlˈkeɪ.noʊ | núi lửa | ||
| 47 | 🌊 | waterfall | ˈwɔː.tər.fɔːl | thác nước | ||
| 48 | 🐾 | wildlife | ˈwaɪld.laɪf | động vật hoang dã |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.