| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🍎 | Apple | /ˈæpəl/ | táo | ||
| 2 | 🍞 | Bread | /brɛd/ | bánh mì | ||
| 3 | 🍔 | Burger | /ˈbɜːrɡər/ | bánh mì kẹp | ||
| 4 | 🧈 | Butter | /ˈbʌtər/ | bơ | ||
| 5 | 🧀 | Cheese | /tʃiːz/ | phô mai | ||
| 6 | 🍗 | Chicken | /ˈtʃɪkən/ | gà | ||
| 7 | 🍫 | Chocolate | /ˈtɒkələt/ | sô cô la | ||
| 8 | ☕ | Coffee | /ˈkɒfi/ | cà phê | ||
| 9 | 🍛 | Curry | /ˈkʌri/ | cà ri | ||
| 10 | 🥚 | Egg | /ɛɡ/ | trứng |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.