| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🤱 | adoption | əˈdɒpʃən | nhận con | ||
| 2 | 🌳 | ancestry | ˈænsɛstri | tổ tiên | ||
| 3 | 👩🦳 | aunt | ˈænt | bác (nữ) | ||
| 4 | 👨🦰 | brother | ˈbrʌðər | anh trai | ||
| 5 | 🏡 | clan | klæn | bộ tộc | ||
| 6 | 👨👩👧👦 | cousin | ˈkʌzɪn | anh em họ | ||
| 7 | 👧 | daughter | ˈdɔːtər | con gái | ||
| 8 | 👶 | descendant | dɪˈsɛndənt | hậu duệ | ||
| 9 | 💔 | divorce | dɪˈvɔːrs | ly hôn | ||
| 10 | 👪 | family | ˈfæməli | gia đình |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.