| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 📄 | assignment | /əˈsɪnmənt/ | nhiệm vụ | ||
| 2 | 📋 | attendance | /əˈtɛndəns/ | điểm danh | ||
| 3 | 🎒 | backpack | /ˈbækˌpæk/ | ba lô | ||
| 4 | �board | blackboard | /ˈblækbɔːrd/ | bảng đen | ||
| 5 | 🍽️ | cafeteria | /kæfəˈtɪriə/ | căn tin | ||
| 6 | 🪑 | chair | /tʃɛər/ | ghế ngồi | ||
| 7 | 🏫 | classroom | /ˈklæsˌruːm/ | phòng học | ||
| 8 | 📖 | curriculum | /kəˈrɪkjʊləm/ | chương trình | ||
| 9 | 🪑 | desk | /dɛsk/ | bàn học | ||
| 10 | 🚦 | discipline | /ˈdɪsɪplɪn/ | kỷ luật |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.