Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
🏫

Trường học

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
1 📄 assignment /əˈsɪnmənt/ nhiệm vụ
2 📋 attendance /əˈtɛndəns/ điểm danh
3 🎒 backpack /ˈbækˌpæk/ ba lô
4 �board blackboard /ˈblækbɔːrd/ bảng đen
5 🍽️ cafeteria /kæfəˈtɪriə/ căn tin
6 🪑 chair /tʃɛər/ ghế ngồi
7 🏫 classroom /ˈklæsˌruːm/ phòng học
8 📖 curriculum /kəˈrɪkjʊləm/ chương trình
9 🪑 desk /dɛsk/ bàn học
10 🚦 discipline /ˈdɪsɪplɪn/ kỷ luật
Trang 1 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?