| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🏨 | accommodation | uh-KOM-uh-DAY-shun | chỗ ở | ||
| 2 | 🏕️ | adventure | ad-VEN-chur | cuộc phiêu lưu | ||
| 3 | 🎒 | backpacking | BACK-pak-ing | đi ba lô | ||
| 4 | 🎫 | boarding pass | BOR-ding pass | thẻ lên máy bay | ||
| 5 | 🛎️ | check‑in | CHEK-in | đăng ký | ||
| 6 | 🚢 | cruise | kROOZ | du thuyền | ||
| 7 | 🛃 | customs | KUS-tuhmz | hải quan | ||
| 8 | 📍 | destination | DES-tuh-NAY-shun | điểm đến | ||
| 9 | 🚶♀️ | excursion | ek-SKUR-zhun | chuyến đi | ||
| 10 | 🗺️ | expedition | ek-spuh-DI-shun | đi thám hiểm |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.