| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 👩✈️ | flight attendant | FLIGHT uh-TEN-dent | tiếp viên hàng không | ||
| 12 | 📚 | guidebook | GIDE-book | sổ hướng dẫn | ||
| 13 | 🛏️ | hostel | HAW-stel | nhà trọ | ||
| 14 | 📅 | itinerary | i-TIN-uh-ree | lịch trình | ||
| 15 | 😴 | jet lag | JET lag | mệt mỏi do lệch múi giờ | ||
| 16 | ⏳ | layover | LAY-oh-ver | điểm dừng chờ | ||
| 17 | 🧳 | luggage | LUG-ij | hành lý | ||
| 18 | 🛂 | passport | PASS-pawrt | hộ chiếu | ||
| 19 | 🛂 | passport control | PASS-pawrt con-TROHL | kiểm tra hộ chiếu | ||
| 20 | 📆 | reservation | REZ-erv-AY-shun | đặt chỗ |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.