Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
✈️

Du lịch

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
11 👩‍✈️ flight attendant FLIGHT uh-TEN-dent tiếp viên hàng không
12 📚 guidebook GIDE-book sổ hướng dẫn
13 🛏️ hostel HAW-stel nhà trọ
14 📅 itinerary i-TIN-uh-ree lịch trình
15 😴 jet lag JET lag mệt mỏi do lệch múi giờ
16 layover LAY-oh-ver điểm dừng chờ
17 🧳 luggage LUG-ij hành lý
18 🛂 passport PASS-pawrt hộ chiếu
19 🛂 passport control PASS-pawrt con-TROHL kiểm tra hộ chiếu
20 📆 reservation REZ-erv-AY-shun đặt chỗ
Trang 2 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?