| # | 🖼️ | 📝 Từ vựng | 🗣️ Phiên âm | 🇻🇳 Nghĩa | 🔊 | 🔧 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 🚗 | road trip | ROHD trip | chuyến đi đường dài | ||
| 22 | 🛣️ | scenic route | SEE-nik roout | đường cảnh đẹp | ||
| 23 | 🏞️ | sightseeing | SYTE-see-ing | tham quan | ||
| 24 | 🛍️ | souvenir | SOO-vuh-neer | kỷ niệm | ||
| 25 | 🌍 | tourism | TOO-riz-um | du lịch | ||
| 26 | 🎯 | tourist trap | TOUR-ist trap | địa điểm lừa đảo | ||
| 27 | 🏢 | travel agency | TRAV-uhl AY-jun-see | công ty du lịch | ||
| 28 | 📄 | travel insurance | TRAV-uhl in-SUR-uhns | bảo hiểm du lịch | ||
| 29 | 📖 | travelogue | TRAV-uhl-OG | nhật ký du lịch | ||
| 30 | 🛃 | visa | VEE-zuh | thị thực |
Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới
Nhập email hoặc SĐT đã đăng ký để đăng nhập nhanh.
Đăng nhập với tài khoản quản trị viên.