Đang tải...
🌳 🏠 🌲 🌸
🌳 🌀 🏰
🎈
🦋 🦋 🐝 🐝 💫 🌟
✈️

Du lịch

🇬🇧 Tiếng Anh
30 từ ← Quay lại
➕ Thêm từ mới
✍️
Muốn đóng góp từ vựng?
Đăng ký nhanh để thêm từ vựng mới cho cộng đồng!
# 🖼️ 📝 Từ vựng 🗣️ Phiên âm 🇻🇳 Nghĩa 🔊 🔧
21 🚗 road trip ROHD trip chuyến đi đường dài
22 🛣️ scenic route SEE-nik roout đường cảnh đẹp
23 🏞️ sightseeing SYTE-see-ing tham quan
24 🛍️ souvenir SOO-vuh-neer kỷ niệm
25 🌍 tourism TOO-riz-um du lịch
26 🎯 tourist trap TOUR-ist trap địa điểm lừa đảo
27 🏢 travel agency TRAV-uhl AY-jun-see công ty du lịch
28 📄 travel insurance TRAV-uhl in-SUR-uhns bảo hiểm du lịch
29 📖 travelogue TRAV-uhl-OG nhật ký du lịch
30 🛃 visa VEE-zuh thị thực
Trang 3 / 3 · Tổng 30 từ

🤖 Tạo từ vựng bằng AI

Chủ đề muốn tạo
Số từ muốn tạo
AI Provider
OpenAI API Key
Key lưu vào localStorage của trình duyệt, không gửi lên server
Kết quả
🖼️Tiếng Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt

✍️ Đăng ký đóng góp

Nhập thông tin để có thể thêm từ vựng mới

✏️ Chỉnh sửa từ

?